Hashimara#LAN
23 thg 78 trận · 0T 8B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:0023 thg 7, 26
4 / 12 / 161.7 KDA
27 CS (0.8/m)11.0k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:1523 thg 7, 26
9 / 8 / 72.0 KDA
238 CS (7.2/m)14.9k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.00−38%
CS/phút7.20%
Vàng/phút4470%
DMG/phút819−11%
Tầm nhìn/phút1.2−6%
KP44%0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:0223 thg 7, 26
10 / 3 / 55.0 KDA
236 CS (7.4/m)13.8k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA5.00+58%
CS/phút7.4+4%
Vàng/phút432−3%
DMG/phút660−29%
Tầm nhìn/phút1.2+1%
KP38%−16%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại21:1123 thg 7, 26
1 / 4 / 10.5 KDA
156 CS (7.4/m)7.3k gold
Nông DânNgười Gác
KDA0.50−85%
CS/phút7.4+3%
Vàng/phút346−23%
DMG/phút537−42%
Tầm nhìn/phút1.0−17%
KP20%−55%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại7:1323 thg 7, 26
1 / 1 / 23.0 KDA
41 CS (5.7/m)2.6k gold
KDA Tốt Nhất
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:5423 thg 7, 26
3 / 7 / 30.9 KDA
205 CS (7.3/m)10.2k gold
Nông DânNgười Gác
KDA0.86−74%
CS/phút7.3+3%
Vàng/phút366−18%
DMG/phút539−42%
Tầm nhìn/phút1.3+1%
KP33%−25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:0523 thg 7, 26
9 / 5 / 63.0 KDA
225 CS (7.0/m)16.6k gold
KDA3.00+69%
CS/phút7.0+7%
Vàng/phút518+24%
DMG/phút926+68%
Tầm nhìn/phút0.7−41%
KP47%+14%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:0123 thg 7, 26
8 / 11 / 192.5 KDA
172 CS (5.7/m)14.9k gold
Dẫn Đầu VàngNgười Gác
KDA2.45+95%
CS/phút5.7+2%
Vàng/phút495+25%
DMG/phút875+45%
Tầm nhìn/phút1.4+2%
KP59%+93%
1 / 13