TARTO2#LAN
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:5928 thg 7, 26
4 / 7 / 61.4 KDA
126 CS (4.2/m)9.5k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA1.43−32%
CS/phút4.2+6%
Vàng/phút316−6%
DMG/phút842+10%
Tầm nhìn/phút0.6−31%
KP23%−39%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:3527 thg 7, 26
10 / 10 / 132.3 KDA
136 CS (3.5/m)12.8k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.30+12%
CS/phút3.5−12%
Vàng/phút332−1%
DMG/phút1,241+68%
Tầm nhìn/phút0.8−9%
KP38%+4%
4n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:4926 thg 7, 26
8 / 6 / 174.2 KDA
28 CS (0.9/m)12.5k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnChiến Binh Đồng ĐộiMáu Đầu
KDA4.17+114%
CS/phút0.9+5%
Vàng/phút380+31%
DMG/phút479+33%
Tầm nhìn/phút2.6+18%
KP69%+59%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:1126 thg 7, 26
1 / 4 / 00.3 KDA
63 CS (4.1/m)4.1k gold
Đội của bạn
KDA0.25−88%
CS/phút4.1+4%
Vàng/phút271−19%
DMG/phút421−46%
Tầm nhìn/phút0.5−43%
KP33%−9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:1626 thg 7, 26
8 / 6 / 42.0 KDA
147 CS (5.2/m)10.7k gold
ACEĐỡ ĐònMáu Đầu
KDA2.00−4%
CS/phút5.2+32%
Vàng/phút378+14%
DMG/phút1,147+53%
Tầm nhìn/phút1.0+6%
KP43%+19%
5n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:1625 thg 7, 26
10 / 6 / 83.0 KDA
199 CS (5.3/m)15.8k gold
MVPĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
KDA3.00+49%
CS/phút5.3+37%
Vàng/phút423+29%
DMG/phút1,124+51%
Tầm nhìn/phút0.9+4%
KP53%+49%
6n trước2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:0024 thg 7, 26
7 / 8 / 51.5 KDA
103 CS (3.0/m)10.9k gold
Đỡ Đòn
KDA1.50−29%
CS/phút3.0−25%
Vàng/phút322−4%
DMG/phút639−18%
Tầm nhìn/phút0.9−6%
KP39%+7%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:5124 thg 7, 26
2 / 6 / 30.8 KDA
94 CS (3.8/m)6.9k gold
Đội của bạn
KDA0.83−61%
CS/phút3.8−5%
Vàng/phút280−17%
DMG/phút594−23%
Tầm nhìn/phút0.9+2%
KP36%−2%
1 / 10