HatSaws avatar

HatSaws#Sauce

Cấp 505

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ZedZed
32
10T 22B
31.3%-17.51.906.41,1550.70497
RyzeRyze
5
4T 1B
80%+31.81.697.08590.65405
YasuoYasuo
5
3T 2B
60%+9.41.007.75890.68396
AkaliAkali
5
4T 1B
80%+31.81.946.29990.80422
SylasSylas
3
1T 2B
33.3%-16.91.255.47050.52362
Kai'SaKai'Sa
2
1T 1B
50%-0.21.296.05830.55420
ViegoViego
2
1T 1B
50%+0.44.337.15910.50459
DianaDiana
2
2T 0B
100%+50.23.225.99540.63460
YuumiYuumi
1
1T 0B
100%+51.55.500.33552.06364
SwainSwain
1
0T 1B
0%-49.71.506.37330.76325
LissandraLissandra
1
1T 0B
100%+48.83.295.57420.71390
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-43.71.274.85900.53337
ZoeZoe
1
0T 1B
0%-46.10.675.65140.45373
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+5012.007.52,4060.51690
AhriAhri
1
1T 0B
100%+48.81.255.88110.84394
KatarinaKatarina
1
1T 0B
100%+50.41.064.36960.72391
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.31.421.01903.86278
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-49.40.207.05520.61308
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.32.567.31,4600.81491
RakanRakan
1
1T 0B
100%+512.400.71923.52287
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt