Hauntzer avatar

Hauntzer#GOAT

Cấp 85

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AsheAshe
6
3T 3B
50%+0.62.377.21,0060.84497
Kai'SaKai'Sa
3
0T 3B
0%-49.92.376.49801.09454
YunaraYunara
2
1T 1B
50%-0.31.798.11,1130.70547
PoppyPoppy
2
1T 1B
50%-0.43.711.26372.09346
MilioMilio
2
1T 1B
50%-2.14.630.92771.74286
LucianLucian
2
2T 0B
100%+53.13.186.61,1230.87458
EzrealEzreal
2
0T 2B
0%-46.11.207.69080.81429
ZiggsZiggs
2
1T 1B
50%-1.22.503.19821.53416
ViVi
2
1T 1B
50%+1.91.006.56620.99365
AkshanAkshan
2
0T 2B
0%-47.80.187.27230.74357
NeekoNeeko
2
1T 1B
50%+2.81.213.87010.84326
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-45.51.253.06042.06328
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.73.571.34671.84294
SivirSivir
1
1T 0B
100%+48.89.508.51,5461.14632
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+50.616.007.27170.99471
FioraFiora
1
0T 1B
0%-50.21.339.27480.79443
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-52.72.677.37620.71420
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+46.93.808.11,1671.07494
RakanRakan
1
0T 1B
0%-46.91.831.72561.86281
VolibearVolibear
1
1T 0B
100%+515.508.71,1370.87559
YoneYone
1
1T 0B
100%+48.70.717.04780.94374
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+482.409.11,1280.94476
LuluLulu
1
0T 1B
0%-50.43.601.52202.26282
AlistarAlistar
1
1T 0B
100%+50.71.601.13502.34311
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+49.30.000.000.00431
VarusVarus
1
0T 1B
0%-46.10.562.97141.45311
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-48.63.003.61,0122.06348
SejuaniSejuani
1
1T 0B
100%+49.12.337.26491.04376
MelMel
1
0T 1B
0%-46.82.408.51,1220.87522
AhriAhri
1
1T 0B
100%+49.54.257.41,0141.41488
RammusRammus
1
0T 1B
0%-57.21.147.45350.81358
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-47.11.867.69781.01378
MaokaiMaokai
1
1T 0B
100%+49.63.007.86841.04435
CamilleCamille
1
1T 0B
100%+51.92.200.97732.23392
IvernIvern
1
1T 0B
100%+48.41.671.32171.06287
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+51.90.001.51090.70230
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-49.71.382.39681.33294
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-51.81.431.63801.63262
NidaleeNidalee
1
1T 0B
100%+56.62.672.03671.96298
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-50.60.256.05170.66302
GalioGalio
1
0T 1B
0%-49.42.006.57500.75359
Rek'SaiRek'Sai
1
1T 0B
100%+52.12.836.48520.86415
ZyraZyra
1
0T 1B
0%-51.30.206.46650.66299
LockeLocke
1
0T 1B
0%-47.41.116.85870.84379
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt