Hav0c avatar

Hav0c#666

Cấp 611

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RakanRakan
22
13T 9B
59.1%+9.32.651.23162.49305
Miss FortuneMiss Fortune
11
3T 8B
27.3%-23.12.166.18620.54452
SonaSona
11
8T 3B
72.7%+21.73.961.12822.72290
BrandBrand
8
5T 3B
62.5%+12.22.441.67212.55328
SennaSenna
6
3T 3B
50%+0.13.291.34922.37343
HweiHwei
6
4T 2B
66.7%+14.72.691.36392.22321
JannaJanna
6
4T 2B
66.7%+14.42.910.72382.47287
ThreshThresh
5
3T 2B
60%+9.23.941.43072.57305
BraumBraum
4
3T 1B
75%+234.100.93342.88323
SeraphineSeraphine
3
2T 1B
66.7%+15.42.501.24212.30318
LeonaLeona
2
1T 1B
50%-13.911.43852.36335
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-0.52.711.35162.54305
GalioGalio
1
1T 0B
100%+51.32.501.24962.96319
MaokaiMaokai
1
1T 0B
100%+50.33.831.54532.68367
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+505.670.93662.69331
KarthusKarthus
1
0T 1B
0%-48.92.086.61,3790.49494
XerathXerath
1
0T 1B
0%-49.92.332.68392.81334
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+52.83.331.32382.12321
Renata GlascRenata Glasc
1
1T 0B
100%+4910.501.22622.90281
ZileanZilean
1
1T 0B
100%+503.501.21642.46319
SionSion
1
0T 1B
0%-49.11.271.65923.34294
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.42.676.45731.02392
MelMel
1
0T 1B
0%-46.11.671.66562.66337
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-49.62.867.17670.58462
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.52.251.38812.32419
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt