HealthBegone#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 16T 17B | 48.5% | -2.8 | 2.47 | 5.0 | 826 | 0.75 | 482 | |
17 8T 9B | 47.1% | -0.7 | 3.32 | 6.3 | 974 | 0.81 | 424 | |
13 5T 8B | 38.5% | -11.9 | 2.60 | 5.9 | 931 | 0.64 | 486 | |
8 4T 4B | 50% | +0.9 | 3.11 | 7.2 | 1,012 | 0.65 | 480 | |
7 7T 0B | 100% | +49.1 | 5.60 | 5.1 | 656 | 0.77 | 441 | |
6 4T 2B | 66.7% | +16.2 | 4.55 | 6.8 | 947 | 0.70 | 403 | |
6 2T 4B | 33.3% | -18.2 | 2.05 | 7.7 | 574 | 0.74 | 411 | |
2 0T 2B | 0% | -52.8 | 2.25 | 6.4 | 625 | 1.05 | 378 | |
2 0T 2B | 0% | -51.3 | 2.88 | 1.2 | 516 | 1.98 | 312 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 1.33 | 1.0 | 166 | 1.51 | 276 | |
1 1T 0B | 100% | +48.3 | 3.33 | 7.1 | 835 | 0.68 | 398 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 3.38 | 1.9 | 791 | 1.95 | 391 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 10.00 | 6.8 | 911 | 0.54 | 441 | |
1 0T 1B | 0% | -51.9 | 0.90 | 5.7 | 466 | 0.77 | 341 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 0.00 | 2.2 | 245 | 0.99 | 231 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt