Hero avatar

Hero#CAPI

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
CorkiCorki
21
11T 10B
52.4%+4.21.897.11,1340.70507
JinxJinx
12
4T 8B
33.3%-18.81.817.99180.60479
XayahXayah
11
6T 5B
54.5%+3.91.967.61,0790.62478
CaitlynCaitlyn
11
7T 4B
63.6%+13.21.827.28240.57462
SmolderSmolder
7
5T 2B
71.4%+211.887.38960.75470
Kai'SaKai'Sa
6
3T 3B
50%+0.12.227.19040.69490
JhinJhin
3
2T 1B
66.7%+17.82.647.77770.66449
VayneVayne
2
0T 2B
0%-48.11.056.38100.56435
MelMel
2
1T 1B
50%+2.41.526.98470.64483
ApheliosAphelios
2
2T 0B
100%+50.92.406.31,3070.70456
ZiggsZiggs
2
1T 1B
50%+11.086.59880.73402
SennaSenna
2
2T 0B
100%+49.43.825.69430.68468
SylasSylas
2
1T 1B
50%+0.91.004.66650.88307
SeraphineSeraphine
2
2T 0B
100%+48.55.402.07062.61355
ViktorViktor
2
0T 2B
0%-491.507.38410.87386
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-50.11.456.79320.50422
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-45.61.007.55450.59341
FizzFizz
1
0T 1B
0%-51.50.706.27531.00340
SivirSivir
1
1T 0B
100%+48.91.107.96200.70454
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-47.20.386.74690.56328
LissandraLissandra
1
0T 1B
0%-51.10.806.55830.65370
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.81.005.87020.55330
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+47.96.750.83712.67290
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.20.917.66130.56417
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+516.007.24360.85446
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.41.126.21,3730.80555
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-45.91.006.48220.49367
LockeLocke
1
1T 0B
100%+52.10.004.000.00487
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt