Honored One avatar

Honored One#wind

Cấp 154

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YasuoYasuo
22
11T 11B
50%-0.41.626.58200.65414
LockeLocke
10
8T 2B
80%+332.655.21,0220.76475
Xin ZhaoXin Zhao
8
2T 6B
25%-25.31.854.55590.73394
GarenGaren
7
5T 2B
71.4%+206.798.11,0340.72505
YoneYone
6
3T 3B
50%-1.21.217.06390.68396
Master YiMaster Yi
5
1T 4B
20%-29.62.545.26571.01453
MordekaiserMordekaiser
5
2T 3B
40%-104.696.91,1010.82490
NasusNasus
5
2T 3B
40%-11.64.186.31,1630.70478
GwenGwen
5
1T 4B
20%-31.41.065.66190.75353
ViegoViego
4
3T 1B
75%+25.63.335.18660.70497
Miss FortuneMiss Fortune
3
3T 0B
100%+50.23.207.36770.65469
NaafiriNaafiri
2
1T 1B
50%+0.72.006.08180.71414
PantheonPantheon
2
2T 0B
100%+50.42.713.18370.93383
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.30.854.55210.76343
OlafOlaf
1
0T 1B
0%-500.674.95670.63335
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.12.405.87220.76377
AkaliAkali
1
1T 0B
100%+50.32.004.29730.64430
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.32.564.67530.75443
QuinnQuinn
1
0T 1B
0%-48.91.533.66561.00382
JaxJax
1
0T 1B
0%-49.20.884.13670.70337
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+47.55.004.87981.28438
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.61.832.24501.89302
Kha'ZixKha'Zix
1
1T 0B
100%+51.82.004.11600.94348
SettSett
1
0T 1B
0%-51.60.201.12591.45222
Ngộ KhôngNgộ Không
1
1T 0B
100%+48.14.004.33390.71350
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.60.694.75990.94331
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-47.20.894.53180.72313
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.20.004.31600.18251
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt