Humber#Hum
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 9T 8B | 52.9% | +0.6 | 3.06 | 4.6 | 677 | 0.60 | 409 | |
16 10T 6B | 62.5% | +10.7 | 2.94 | 4.0 | 637 | 0.58 | 375 | |
7 1T 6B | 14.3% | -36.8 | 1.85 | 5.2 | 571 | 0.47 | 390 | |
6 5T 1B | 83.3% | +32.3 | 4.15 | 3.7 | 556 | 0.51 | 398 | |
4 1T 3B | 25% | -24.8 | 2.52 | 4.6 | 644 | 0.68 | 398 |