Hydrione avatar

Hydrione#him

Cấp 1023

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YunaraYunara
7
5T 2B
71.4%+222.318.31,0860.51566
Kai'SaKai'Sa
4
4T 0B
100%+49.810.679.29610.69628
Miss FortuneMiss Fortune
4
3T 1B
75%+24.32.268.99390.64588
JinxJinx
2
0T 2B
0%-52.70.827.42950.24368
SyndraSyndra
2
0T 2B
0%-49.40.897.56130.50395
VayneVayne
2
1T 1B
50%+1.62.007.88040.53474
ViVi
1
0T 1B
0%-48.41.715.34060.95354
ZeriZeri
1
0T 1B
0%-51.11.009.85780.81472
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-451.007.64950.72337
AlistarAlistar
1
1T 0B
100%+51.42.401.03142.93286
TristanaTristana
1
1T 0B
100%+49.96.206.41,5230.64719
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+500.675.03570.59353
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.31.756.54490.48427
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+50.116.004.24321.04404
Lee SinLee Sin
1
1T 0B
100%+52.93.504.44970.75470
TwitchTwitch
1
0T 1B
0%-50.51.005.07060.41421
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+49.32.406.91,2510.87474
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.10.756.36060.95360
GwenGwen
1
1T 0B
100%+47.51.905.98650.33548
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+50.83.754.54381.12396
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-510.005.4410.21294
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-53.31.334.84490.86339
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.51.254.56010.87356
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.21.854.49580.35410
Bel'VethBel'Veth
1
1T 0B
100%+47.95.005.84370.65521
VarusVarus
1
0T 1B
0%-47.10.707.26070.30395
ApheliosAphelios
1
1T 0B
100%+50.42.788.11,4320.29647
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt