I scale#NA2
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
69 31T 38B | 44.9% | -5.6 | 2.21 | 7.9 | 985 | 0.50 | 497 | |
32 14T 18B | 43.8% | -10 | 1.96 | 7.2 | 1,212 | 0.53 | 495 | |
8 5T 3B | 62.5% | +12.3 | 1.46 | 6.7 | 733 | 0.60 | 368 | |
6 3T 3B | 50% | -0.4 | 1.47 | 6.6 | 847 | 0.51 | 433 | |
4 1T 3B | 25% | -25.7 | 1.30 | 7.1 | 822 | 0.59 | 389 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.8 | 1.95 | 8.0 | 665 | 0.57 | 454 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 2.40 | 0.9 | 101 | 2.37 | 238 | |
1 1T 0B | 100% | +51.9 | 2.13 | 4.9 | 235 | 0.28 | 347 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 0.00 | 0.0 | 146 | 0.00 | 429 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 3.43 | 1.6 | 664 | 2.90 | 358 | |
1 0T 1B | 0% | -47.6 | 0.86 | 1.4 | 452 | 2.13 | 279 | |
1 1T 0B | 100% | +48.9 | 7.80 | 1.3 | 1,086 | 2.68 | 367 | |
1 0T 1B | 0% | -47.3 | 0.91 | 7.1 | 760 | 0.43 | 503 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt