Ian avatar

Ian#Ian01

Cấp 556

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LeonaLeona
98
59T 39B
60.2%+8.83.260.93363.04296
SeraphineSeraphine
34
20T 14B
58.8%+83.920.93162.83299
LuluLulu
14
4T 10B
28.6%-21.12.710.72462.69283
BraumBraum
9
5T 4B
55.6%+4.23.091.02602.59295
NautilusNautilus
8
1T 7B
12.5%-36.41.750.92732.36265
CamilleCamille
5
3T 2B
60%+12.42.510.78172.62394
LuxLux
2
0T 2B
0%-50.71.431.65232.49313
SennaSenna
2
2T 0B
100%+48.77.251.15183.70353
SonaSona
2
1T 1B
50%-3.32.831.03273.09276
SmolderSmolder
2
2T 0B
100%+49.52.808.06620.75461
KarmaKarma
2
1T 1B
50%-1.31.731.23192.68284
Lee SinLee Sin
2
2T 0B
100%+52.96.005.56661.04470
DianaDiana
2
1T 1B
50%+0.21.606.26940.77419
ViVi
2
1T 1B
50%+1.64.224.76330.99417
ShyvanaShyvana
2
0T 2B
0%-52.42.324.91,0530.81472
MilioMilio
1
1T 0B
100%+48.29.000.72722.82347
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+48.73.575.58610.92434
ZiggsZiggs
1
0T 1B
0%-50.34.508.86500.56429
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.12.607.61,0090.73451
SamiraSamira
1
1T 0B
100%+52.74.008.41,2430.64562
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+494.600.75323.13302
OriannaOrianna
1
1T 0B
100%+53.77.257.21,2040.97473
EkkoEkko
1
0T 1B
0%-49.22.605.98010.96469
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-48.81.755.66670.55505
GravesGraves
1
1T 0B
100%+48.926.007.41,3330.71648
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+50.115.005.16190.72495
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.72.508.46140.83487
Rek'SaiRek'Sai
1
0T 1B
0%-51.32.384.55280.75374
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.20.716.53830.62311
AhriAhri
1
1T 0B
100%+48.89.336.91,1911.22439
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+48.114.001.06283.38303
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt