ImpossibleTree avatar

ImpossibleTree#5199

Cấp 219

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron IV8 LP72W 108L (40%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ9 trận
44%Tỉ lệ thắng
Dưới1 trận
0%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Thresh
Thresh3.8/9.8/15.3 KDA
25%4 trận
Mel
Mel10.5/11.5/6.5 KDA
0%2 trận
Anivia
Anivia1/14/9 KDA
0%1 trận
Brand
Brand10/11/4 KDA
100%1 trận
Swain
Swain13/9/19 KDA
100%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn10 · 100%
Hôm qua1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:2728 thg 7, 26
Mel
4 / 11 / 40.7 KDA
99 CS (3.6/m)9.6k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
2n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại44:5327 thg 7, 26
Anivia
1 / 14 / 90.7 KDA
187 CS (4.2/m)15.5k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
so với TB của bạn · 3 trận
KDA4.14
+182%
CS/phút1.6
1%
Vàng/phút375
+27%
DMG/phút379
+25%
Tầm nhìn/phút2.4
+10%
KP46%
2%
4n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:5025 thg 7, 26
Brand
10 / 11 / 41.3 KDA
99 CS (2.8/m)14.6k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
20 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.69
21%
CS/phút1.6
2%
Vàng/phút297
8%
DMG/phút282
16%
Tầm nhìn/phút1.9
24%
KP46%
3%
18 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:0418 thg 7, 26
Swain
13 / 9 / 193.6 KDA
100 CS (2.7/m)16.6k gold
Xạ ThủNgười Gác
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.18
47%
CS/phút1.5
9%
Vàng/phút284
13%
DMG/phút266
22%
Tầm nhìn/phút2.7
+32%
KP45%
5%
17 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại43:0217 thg 7, 26
Mel
17 / 12 / 92.2 KDA
217 CS (5.0/m)18.5k gold
Xạ ThủNgười Gác
1 / 2