ImpossibleTree#5199
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 1T 3B | 25% | -25.3 | 1.95 | 1.6 | 321 | 2.26 | 315 | |
2 0T 2B | 0% | -45.6 | 1.48 | 4.5 | 869 | 1.29 | 398 | |
1 0T 1B | 0% | -47.1 | 0.71 | 4.2 | 409 | 2.23 | 346 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.27 | 3.4 | 803 | 1.84 | 420 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 3.56 | 2.7 | 1,305 | 2.46 | 447 | |
1 1T 0B | 100% | +52.9 | 1.33 | 3.6 | 258 | 0.97 | 356 |