InKairo#LAN
3n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:2227 thg 7, 26
18 / 5 / 64.8 KDA
156 CS (5.0/m)17.8k gold
MVPPentakillNhiều Hạ Gục Nhất
Đội của bạn
KDA4.80+119%
CS/phút5.0−10%
Vàng/phút566+25%
DMG/phút1,266+43%
Tầm nhìn/phút1.0−1%
KP57%+2%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng6:5027 thg 7, 26
1 / 2 / 32.0 KDA
30 CS (4.4/m)2.8k gold
Đội của bạn
KDA2.00−16%
CS/phút4.4−20%
Vàng/phút404−14%
DMG/phút340−64%
Tầm nhìn/phút0.7−29%
KP67%+19%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2327 thg 7, 26
14 / 12 / 81.8 KDA
177 CS (5.8/m)15.9k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.83−22%
CS/phút5.8−6%
Vàng/phút525+15%
DMG/phút1,299+47%
Tầm nhìn/phút0.9−8%
KP73%+55%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng45:1826 thg 7, 26
5 / 14 / 101.1 KDA
235 CS (5.2/m)16.1k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.07−55%
CS/phút5.2−16%
Vàng/phút356−23%
DMG/phút818−9%
Tầm nhìn/phút1.1+18%
KP33%−33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:4926 thg 7, 26
12 / 12 / 81.7 KDA
200 CS (5.3/m)16.2k gold
Trụ Đầu TiênNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.67−29%
CS/phút5.5−11%
Vàng/phút428−7%
DMG/phút1,029+16%
Tầm nhìn/phút1.5+60%
KP48%−1%
20 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng43:4320 thg 7, 26
22 / 18 / 172.2 KDA
183 CS (4.2/m)24.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA2.17−12%
CS/phút4.4−23%
Vàng/phút570+27%
DMG/phút1,474+78%
Tầm nhìn/phút0.9−10%
KP61%+11%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng31:5020 thg 7, 26
12 / 8 / 153.4 KDA
183 CS (5.7/m)16.0k gold
Dẫn Đầu VàngMáu Đầu
KDA3.38−13%
CS/phút5.7+10%
Vàng/phút504+9%
DMG/phút986−6%
Tầm nhìn/phút0.6−37%
KP51%−13%
7 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại22:107 thg 6, 26
1 / 6 / 30.7 KDA
148 CS (6.7/m)8.0k gold
KDA0.67−72%
CS/phút6.9+12%
Vàng/phút361−21%
DMG/phút433−52%
Tầm nhìn/phút0.5−47%
KP44%−7%
1 / 8