InKairo#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 24T 17B | 58.5% | +9.4 | 2.32 | 6.2 | 893 | 0.93 | 457 | |
9 5T 4B | 55.6% | +4 | 2.38 | 5.5 | 929 | 1.03 | 467 | |
4 3T 1B | 75% | +24.9 | 3.73 | 5.4 | 1,036 | 0.82 | 471 | |
1 1T 0B | 100% | +47.8 | 1.75 | 5.3 | 337 | 1.08 | 318 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 3.78 | 0.5 | 533 | 2.02 | 312 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 3.30 | 1.8 | 729 | 2.54 | 384 |