Ing Capibara#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 3T 4B | 42.9% | -3.9 | 2.22 | 6.5 | 843 | 1.10 | 392 | |
6 3T 3B | 50% | +4.4 | 3.76 | 6.8 | 995 | 1.21 | 481 | |
5 2T 3B | 40% | -8.4 | 2.26 | 7.1 | 1,035 | 1.13 | 406 | |
4 4T 0B | 100% | +50.6 | 3.47 | 7.5 | 852 | 1.16 | 447 | |
3 2T 1B | 66.7% | +13.5 | 3.50 | 7.1 | 732 | 1.01 | 450 | |
3 0T 3B | 0% | -51.3 | 1.82 | 6.4 | 790 | 1.08 | 375 | |
3 3T 0B | 100% | +51.6 | 5.20 | 0.9 | 285 | 2.98 | 304 | |
2 1T 1B | 50% | +1 | 1.00 | 7.1 | 490 | 1.01 | 357 | |
2 0T 2B | 0% | -50.1 | 1.88 | 8.1 | 949 | 1.39 | 448 | |
2 0T 2B | 0% | -47.5 | 3.50 | 5.2 | 1,055 | 0.65 | 404 | |
2 1T 1B | 50% | +1 | 2.20 | 6.3 | 627 | 1.02 | 369 | |
1 0T 1B | 0% | -52.6 | 0.56 | 5.8 | 678 | 1.20 | 317 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 462 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 3.80 | 5.0 | 551 | 1.36 | 469 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 8.50 | 6.4 | 773 | 1.29 | 410 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 1.57 | 8.3 | 781 | 1.39 | 476 | |
1 1T 0B | 100% | +48.4 | 2.07 | 5.1 | 1,156 | 0.67 | 439 | |
1 1T 0B | 100% | +56.2 | 5.25 | 5.3 | 831 | 1.44 | 360 | |
1 0T 1B | 0% | -50.9 | 0.17 | 4.7 | 382 | 0.59 | 253 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 0.89 | 6.0 | 380 | 0.82 | 354 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt