ItsMaxipalva#LAN
28 thg 31 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3528 thg 3, 26
3 / 17 / 40.4 KDA
104 CS (3.3/m)10.5k gold
Đội của bạn
27 thg 32 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại43:0327 thg 3, 26
5 / 10 / 131.8 KDA
79 CS (1.8/m)12.7k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.80−41%
CS/phút1.8−10%
Vàng/phút295−5%
DMG/phút853+10%
Tầm nhìn/phút1.5−7%
KP46%−5%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại37:1327 thg 3, 26
6 / 6 / 92.5 KDA
32 CS (0.9/m)11.3k gold
Máu Đầu
Đội của bạn
KDA2.50−25%
CS/phút0.9−19%
Vàng/phút303+10%
DMG/phút363+1%
Tầm nhìn/phút1.7+10%
KP44%+1%
26 thg 31 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng32:1926 thg 3, 26
5 / 6 / 143.2 KDA
34 CS (1.1/m)10.4k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA3.17+8%
CS/phút1.1−49%
Vàng/phút323+5%
DMG/phút563−29%
Tầm nhìn/phút1.4−11%
KP48%−2%
25 thg 32 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:2825 thg 3, 26
3 / 7 / 233.7 KDA
37 CS (0.9/m)12.2k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:3225 thg 3, 26
0 / 5 / 112.2 KDA
31 CS (0.9/m)8.2k gold
Đội của bạn
KDA2.20−35%
CS/phút0.9−12%
Vàng/phút244−15%
DMG/phút295−21%
Tầm nhìn/phút1.8+18%
KP50%+15%
17 thg 32 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:4117 thg 3, 26
2 / 6 / 61.3 KDA
54 CS (1.7/m)9.3k gold
Đội của bạn
KDA1.33−56%
CS/phút1.7−16%
Vàng/phút293−5%
DMG/phút504−36%
Tầm nhìn/phút1.2−26%
KP42%−14%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5017 thg 3, 26
3 / 7 / 30.9 KDA
57 CS (1.7/m)9.5k gold
Đội của bạn
KDA0.86−60%
CS/phút1.7−8%
Vàng/phút288−3%
DMG/phút385−45%
Tầm nhìn/phút1.4−10%
KP14%−67%
1 / 7