Jenocide#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 3T 7B | 30% | -21 | 3.13 | 1.0 | 406 | 2.46 | 311 | |
4 3T 1B | 75% | +23.1 | 2.62 | 8.4 | 1,147 | 0.89 | 537 | |
3 1T 2B | 33.3% | -10 | 1.88 | 5.6 | 585 | 1.15 | 428 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.6 | 3.39 | 7.6 | 924 | 0.67 | 495 | |
3 0T 3B | 0% | -53.2 | 1.80 | 7.3 | 621 | 0.79 | 377 | |
2 2T 0B | 100% | +52.9 | 3.67 | 5.5 | 542 | 1.25 | 419 | |
2 0T 2B | 0% | -48.4 | 2.25 | 5.3 | 484 | 0.72 | 403 | |
2 2T 0B | 100% | +50.4 | 5.14 | 7.3 | 962 | 0.66 | 516 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.67 | 5.5 | 229 | 0.84 | 430 | |
1 1T 0B | 100% | +46.5 | 7.33 | 5.5 | 704 | 0.88 | 450 | |
1 1T 0B | 100% | +48.9 | 4.50 | 4.8 | 688 | 1.17 | 467 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 0.89 | 5.4 | 686 | 0.81 | 444 | |
1 1T 0B | 100% | +50.6 | 3.40 | 5.8 | 813 | 0.95 | 455 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 6.75 | 0.6 | 490 | 1.79 | 403 | |
1 1T 0B | 100% | +47.9 | 5.33 | 6.9 | 1,810 | 1.25 | 578 | |
1 0T 1B | 0% | -47.6 | 5.60 | 7.3 | 1,029 | 1.41 | 489 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 3.50 | 1.2 | 487 | 2.93 | 309 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 6.33 | 8.4 | 993 | 0.88 | 555 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 4.75 | 4.8 | 825 | 1.45 | 525 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt