Joe avatar

Joe#NA8

Cấp 515

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Lee SinLee Sin
8
3T 5B
37.5%-9.24.034.96970.89458
JayceJayce
6
4T 2B
66.7%+20.21.655.67520.89401
BardBard
3
2T 1B
66.7%+20.68.090.77382.85350
CaitlynCaitlyn
2
0T 2B
0%-50.41.087.17400.67388
ShyvanaShyvana
2
1T 1B
50%-2.52.575.87290.84458
Bel'VethBel'Veth
2
0T 2B
0%-52.50.945.35140.89410
AkaliAkali
2
1T 1B
50%+1.92.176.27780.93377
MaokaiMaokai
2
1T 1B
50%-0.42.634.77330.73351
OlafOlaf
1
1T 0B
100%+51.64.145.71,1630.87546
YorickYorick
1
0T 1B
0%-51.12.008.21,1771.04509
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+49.81.437.76560.31488
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.11.715.76740.66355
GwenGwen
1
0T 1B
0%-51.60.784.24530.39334
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+52.32.006.91,0520.77492
KledKled
1
0T 1B
0%-46.72.006.71,2830.72508
GangplankGangplank
1
1T 0B
100%+51.42.206.28180.56454
GnarGnar
1
0T 1B
0%-49.80.508.62701.02342
FioraFiora
1
1T 0B
100%+50.63.007.11,1130.55460
RivenRiven
1
1T 0B
100%+52.50.000.0400.00462
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-45.42.677.05750.82377
AhriAhri
1
1T 0B
100%+49.12.207.59460.42403
GravesGraves
1
0T 1B
0%-49.92.006.35901.25441
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
1T 0B
100%+50.31.274.14300.76346
QiyanaQiyana
1
1T 0B
100%+54.42.336.36090.59438
CamilleCamille
1
0T 1B
0%-46.71.630.56382.07345
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+51.92.576.16681.02367
SingedSinged
1
1T 0B
100%+46.81.787.51,1081.11422
SettSett
1
0T 1B
0%-52.11.006.84781.44350
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-50.52.006.54930.79445
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-48.41.435.56590.85358
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+51.54.805.95840.95451
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt