JohnnySilverhand#NA2
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 5T 2B | 71.4% | +23.8 | 3.00 | 4.3 | 879 | 0.63 | 431 | |
7 4T 3B | 57.1% | +7.6 | 2.35 | 5.3 | 749 | 0.56 | 419 | |
6 6T 0B | 100% | +48.8 | 3.64 | 5.7 | 862 | 0.67 | 419 | |
5 0T 5B | 0% | -48.8 | 1.67 | 3.5 | 512 | 0.95 | 327 | |
3 0T 3B | 0% | -48.2 | 1.33 | 5.0 | 639 | 0.59 | 376 | |
3 2T 1B | 66.7% | +13.9 | 1.68 | 5.7 | 875 | 0.33 | 375 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 3.00 | 6.1 | 929 | 0.66 | 471 | |
2 2T 0B | 100% | +51.2 | 3.25 | 6.1 | 891 | 0.85 | 447 | |
2 1T 1B | 50% | +0.7 | 2.07 | 4.6 | 699 | 0.73 | 391 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 2.67 | 4.5 | 566 | 0.75 | 349 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.00 | 5.3 | 539 | 0.42 | 368 | |
1 1T 0B | 100% | +54.7 | 12.00 | 5.9 | 982 | 0.56 | 479 | |
1 0T 1B | 0% | -53.4 | 1.00 | 4.7 | 408 | 0.54 | 329 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 2.33 | 6.5 | 474 | 0.89 | 359 | |
1 1T 0B | 100% | +48.4 | 1.75 | 5.8 | 362 | 0.60 | 386 | |
1 1T 0B | 100% | +46.7 | 3.00 | 4.6 | 638 | 0.60 | 405 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 2.00 | 5.1 | 615 | 0.81 | 436 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 0.60 | 4.1 | 504 | 0.82 | 317 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 2.64 | 6.9 | 2,246 | 0.81 | 568 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt