Jtwizzy avatar

Jtwizzy#NA2

Cấp 420

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LockeLocke
22
11T 11B
50%+2.72.285.56830.74410
Aurelion SolAurelion Sol
12
6T 6B
50%-12.875.78780.67411
UrgotUrgot
9
6T 3B
66.7%+18.42.586.59850.85451
SennaSenna
8
3T 5B
37.5%-13.82.312.75861.25381
JinxJinx
6
2T 4B
33.3%-191.946.26770.56468
LeonaLeona
4
4T 0B
100%+48.44.951.25821.69362
HweiHwei
4
1T 3B
25%-271.815.91,0560.52359
AniviaAnivia
3
1T 2B
33.3%-15.92.565.57360.66361
VexVex
3
0T 3B
0%-51.91.295.48910.80386
TristanaTristana
3
1T 2B
33.3%-17.31.906.97640.56470
KledKled
3
1T 2B
33.3%-15.91.375.98030.52398
DravenDraven
3
1T 2B
33.3%-14.71.405.33090.45354
LuxLux
2
1T 1B
50%-0.43.735.51,0230.54418
XerathXerath
2
1T 1B
50%-1.83.094.47560.76332
Tahm KenchTahm Kench
2
0T 2B
0%-49.91.005.55460.30335
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+51.710.505.68640.44489
AuroraAurora
1
1T 0B
100%+49.22.006.86450.96356
AkshanAkshan
1
0T 1B
0%-47.83.675.95590.61413
GarenGaren
1
1T 0B
100%+48.14.606.69890.90445
Miss FortuneMiss Fortune
1
1T 0B
100%+50.12.004.58870.72421
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-51.40.000.01500.00387
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-49.70.000.0460.00278
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.91.386.09810.88370
YorickYorick
1
1T 0B
100%+49.62.864.51,2231.11376
KayleKayle
1
0T 1B
0%-51.32.296.91,1850.91445
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-50.91.634.75131.14381
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.93.677.71,2820.92530
OrnnOrnn
1
1T 0B
100%+46.30.505.83040.85289
JaxJax
1
0T 1B
0%-501.255.96070.48458
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt