KAISER34 avatar

KAISER34#8908

Cấp 79

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LockeLocke
46
17T 29B
37%-10.62.414.18790.44432
SwainSwain
10
7T 3B
70%+20.32.704.91,1290.25415
BriarBriar
5
4T 1B
80%+28.23.234.17450.53492
AkaliAkali
4
2T 2B
50%+1.81.613.15940.37307
UrgotUrgot
2
0T 2B
0%-51.70.000.000.00380
MordekaiserMordekaiser
2
1T 1B
50%-1.21.473.57410.22334
OrnnOrnn
2
1T 1B
50%-1.62.275.69330.55386
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-1.92.674.59320.26379
LeBlancLeBlanc
2
1T 1B
50%+1.92.083.89420.30321
ThreshThresh
2
1T 1B
50%-0.71.354.85490.21348
Master YiMaster Yi
1
1T 0B
100%+51.20.004.63110.00273
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.40.806.14770.38325
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-49.82.143.49410.41364
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.30.003.8650.00465
XerathXerath
1
1T 0B
100%+48.92.383.38610.34369
SettSett
1
1T 0B
100%+491.673.39750.40301
GravesGraves
1
0T 1B
0%-51.10.003.31130.14267
MelMel
1
0T 1B
0%-46.61.646.69600.55509
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.31.505.15920.39340
ViVi
1
1T 0B
100%+51.62.144.36210.28402
Rek'SaiRek'Sai
1
1T 0B
100%+48.70.000.000.00426
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-52.40.923.45440.37306
DianaDiana
1
1T 0B
100%+50.22.504.25340.47396
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.20.384.17440.11293
SylasSylas
1
1T 0B
100%+49.82.804.18240.42389
QiyanaQiyana
1
0T 1B
0%-45.61.154.56950.75332
KatarinaKatarina
1
0T 1B
0%-49.60.634.44700.30315
LilliaLillia
1
1T 0B
100%+49.41.504.02620.17348
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+48.44.004.36110.57401
SkarnerSkarner
1
0T 1B
0%-48.61.334.02980.63289
ApheliosAphelios
1
0T 1B
0%-49.61.004.46030.37314
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-49.31.863.61,2790.78480
RellRell
1
1T 0B
100%+49.83.251.55020.64320
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt