KYTE avatar

KYTE#LPDVC

Cấp 233

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron III62 LP39W 64L (38%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên92 trận
40%Tỉ lệ thắng
Giữa6 trận
17%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Galio
Galio3.5/6.1/8.3 KDA
33%42 trận
Volibear
Volibear7.4/6.9/3.6 KDA
57%14 trận
Jax
Jax7.3/8.7/4.9 KDA
46%13 trận
Tryndamere
Tryndamere3.8/9/3.5 KDA
25%4 trận
Gwen
Gwen10.3/7/3.3 KDA
50%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
8 thg 74 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA0.43
52%
CS/phút5.6
+36%
Vàng/phút312
2%
DMG/phút699
+6%
Tầm nhìn/phút1.3
+48%
KP13%
49%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:488 thg 7, 26
Teemo
6 / 2 / 55.5 KDA
136 CS (4.9/m)10.6k gold
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.00
38%
CS/phút4.0
0%
Vàng/phút289
21%
DMG/phút407
42%
Tầm nhìn/phút0.8
+1%
KP13%
66%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại3:308 thg 7, 26
Olaf
0 / 1 / 00.0 KDA
12 CS (3.4/m)1.0k gold
ACE
7 thg 74 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:157 thg 7, 26
Aurora
2 / 10 / 91.1 KDA
126 CS (3.9/m)8.8k gold
Người Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:267 thg 7, 26
Yorick
3 / 10 / 50.8 KDA
151 CS (5.0/m)10.2k gold
Người Gác
so với TB của bạn · 41 trận
KDA0.71
64%
CS/phút5.2
+28%
Vàng/phút336
+11%
DMG/phút589
1%
Tầm nhìn/phút0.9
+7%
KP25%
30%
so với TB của bạn · 12 trận
KDA1.75
+27%
CS/phút3.6
11%
Vàng/phút351
3%
DMG/phút587
28%
Tầm nhìn/phút0.8
9%
KP27%
21%
1 / 13