Kaffeine avatar

Kaffeine#NA1

Cấp 472

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
CaitlynCaitlyn
28
12T 16B
42.9%-7.12.296.37491.01437
JinxJinx
16
9T 7B
56.3%+3.61.816.15700.89399
Miss FortuneMiss Fortune
11
5T 6B
45.5%-5.22.726.48710.98484
AhriAhri
9
4T 5B
44.4%-6.81.636.55800.95368
NamiNami
7
1T 6B
14.3%-37.52.041.02982.59285
LuxLux
7
1T 6B
14.3%-36.42.316.56251.01361
SivirSivir
5
2T 3B
40%-9.61.877.17300.99431
LissandraLissandra
4
2T 2B
50%-1.21.506.46380.93349
CassiopeiaCassiopeia
4
2T 2B
50%+51.745.84480.90320
GalioGalio
2
1T 1B
50%+2.63.005.75090.91434
SyndraSyndra
2
1T 1B
50%+0.62.806.67711.20369
MelMel
2
0T 2B
0%-46.63.715.91,3330.89433
OriannaOrianna
2
1T 1B
50%+3.71.915.74810.89317
SeraphineSeraphine
2
2T 0B
100%+49.24.361.13792.78307
ShenShen
2
0T 2B
0%-501.405.54830.97323
KledKled
2
1T 1B
50%-1.62.006.17070.94349
AsheAshe
2
1T 1B
50%+1.20.454.43060.92300
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-51.91.592.26072.80366
SorakaSoraka
1
0T 1B
0%-51.41.890.91842.77271
VexVex
1
0T 1B
0%-52.80.894.66660.66287
KayleKayle
1
1T 0B
100%+50.10.004.31000.54307
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.90.751.02111.63281
BraumBraum
1
0T 1B
0%-51.40.550.91672.03252
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.66.601.24052.08323
SonaSona
1
0T 1B
0%-53.30.630.62101.82213
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt