Kalightortaio avatar

Kalightortaio#8270

Cấp 189

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TeemoTeemo
35
19T 16B
54.3%+2.61.974.56751.08394
SionSion
16
9T 7B
56.3%+6.31.845.24210.94379
MalphiteMalphite
10
6T 4B
60%+9.92.454.15301.26389
GarenGaren
8
4T 4B
50%-1.21.934.64681.15385
UrgotUrgot
5
2T 3B
40%-11.72.084.27751.33398
Cho'GathCho'Gath
4
2T 2B
50%-1.91.955.04730.96383
Kog'MawKog'Maw
4
2T 2B
50%-3.81.734.79311.02441
OrnnOrnn
3
1T 2B
33.3%-18.31.634.03801.05325
NasusNasus
3
1T 2B
33.3%-19.42.215.24630.85389
TryndamereTryndamere
3
1T 2B
33.3%-201.575.86600.99455
TrundleTrundle
3
2T 1B
66.7%+162.444.32740.79351
Dr. MundoDr. Mundo
2
2T 0B
100%+49.33.254.75060.73451
NeekoNeeko
2
0T 2B
0%-48.80.894.13491.29323
Twisted FateTwisted Fate
2
0T 2B
0%-50.62.135.47100.82442
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-48.80.675.14210.90320
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.81.004.35310.68369
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+47.81.605.17700.89413
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.71.171.13202.04318
BardBard
1
0T 1B
0%-45.70.574.21220.70290
SingedSinged
1
0T 1B
0%-52.90.906.25320.94430
Vel'KozVel'Koz
1
1T 0B
100%+48.34.334.19141.28401
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.70.575.43430.67298
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.40.000.000.00463
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.82.254.06311.18377
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.40.425.12510.82328
LockeLocke
1
1T 0B
100%+52.42.273.87030.88417
LilliaLillia
1
0T 1B
0%-50.61.754.13380.95323
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt