Kat avatar

Kat#0161

Cấp 454

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YasuoYasuo
6
2T 4B
33.3%-17.31.327.59490.58440
MelMel
6
3T 3B
50%+3.41.934.99180.99426
MordekaiserMordekaiser
6
3T 3B
50%-1.21.667.28420.69450
TwitchTwitch
5
3T 2B
60%+9.52.146.49970.63498
XerathXerath
4
2T 2B
50%-1.13.454.21,0130.93405
Dr. MundoDr. Mundo
3
0T 3B
0%-50.70.536.87960.35342
SylasSylas
2
1T 1B
50%-0.21.675.89920.52381
SettSett
2
1T 1B
50%-11.556.01,0910.70439
FizzFizz
2
1T 1B
50%-0.71.566.56700.88398
RumbleRumble
1
1T 0B
100%+52.22.336.91,2320.60456
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.32.007.05530.31391
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.74.007.01,1401.05526
CorkiCorki
1
0T 1B
0%-51.21.735.91,6070.80525
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+49.33.176.91,0590.66380
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-511.250.63071.59255
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-501.009.14760.45397
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+50.82.275.61,1980.41416
ShenShen
1
0T 1B
0%-501.585.16450.73351
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.41.364.39460.50391
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-49.81.705.57770.91394
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.42.177.26400.55399
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.71.677.89210.66415
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.63.005.51,3900.72550
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-47.31.136.65460.36408
DravenDraven
1
1T 0B
100%+52.83.007.39840.90519
UrgotUrgot
1
1T 0B
100%+48.31.677.83530.55400
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.30.000.01360.00443
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.12.105.81,2841.16399
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt