Killua avatar

Killua#Dagod

Cấp 146

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GalioGalio
9
1T 8B
11.1%-36.32.595.96540.78358
MilioMilio
8
6T 2B
75%+23.23.160.72372.11294
ThreshThresh
7
2T 5B
28.6%-22.12.510.93112.02276
AlistarAlistar
5
1T 4B
20%-28.61.860.63101.99281
NautilusNautilus
5
2T 3B
40%-8.92.430.93311.86286
PantheonPantheon
5
2T 3B
40%-9.61.561.25381.96315
ViktorViktor
3
1T 2B
33.3%-17.42.676.45410.84351
LissandraLissandra
3
2T 1B
66.7%+15.52.065.45810.66371
LeonaLeona
3
1T 2B
33.3%-18.12.150.92582.08267
MalzaharMalzahar
2
2T 0B
100%+48.22.007.38510.57385
BraumBraum
2
1T 1B
50%-1.42.250.83031.89268
NaafiriNaafiri
2
1T 1B
50%+0.71.325.47990.84376
SeraphineSeraphine
2
1T 1B
50%-0.84.701.25672.25331
NamiNami
2
0T 2B
0%-51.81.100.82711.89290
TaricTaric
2
0T 2B
0%-54.21.590.82131.99274
EkkoEkko
2
0T 2B
0%-49.20.575.54430.70327
XerathXerath
2
0T 2B
0%-51.11.005.62050.52290
Vel'KozVel'Koz
1
1T 0B
100%+48.32.671.99192.22333
RakanRakan
1
0T 1B
0%-490.331.12821.87226
ViVi
1
0T 1B
0%-48.40.504.23010.45279
TalonTalon
1
0T 1B
0%-480.675.05110.55395
ZyraZyra
1
0T 1B
0%-49.93.081.97452.20325
BardBard
1
0T 1B
0%-45.72.001.63671.86283
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.41.006.47620.83395
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-510.670.62401.49240
ZileanZilean
1
1T 0B
100%+48.82.571.63022.02310
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.30.691.03231.53283
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.81.275.78441.13382
AsheAshe
1
1T 0B
100%+51.21.503.66270.93420
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+50.60.004.62130.00386
KayleKayle
1
0T 1B
0%-49.90.454.01440.83273
ShenShen
1
0T 1B
0%-500.001.8800.39184
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt