Kimi avatar

Kimi#kari

Cấp 188

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RellRell
5
4T 1B
80%+29.84.930.83882.53321
BlitzcrankBlitzcrank
4
3T 1B
75%+243.650.73422.45293
TaricTaric
2
1T 1B
50%-4.22.911.01991.79314
Vel'KozVel'Koz
2
1T 1B
50%-1.73.201.48552.34343
PoppyPoppy
2
2T 0B
100%+51.25.291.15302.97325
KayleKayle
2
1T 1B
50%+0.11.647.48370.87421
GwenGwen
2
1T 1B
50%-2.50.756.08360.50345
HeimerdingerHeimerdinger
2
2T 0B
100%+501.916.66490.73364
TeemoTeemo
2
2T 0B
100%+48.31.675.86941.12380
OlafOlaf
2
0T 2B
0%-47.42.227.58470.70471
NaafiriNaafiri
2
2T 0B
100%+50.72.595.71,2501.07482
IreliaIrelia
2
0T 2B
0%-49.90.276.44460.78286
KledKled
2
1T 1B
50%-1.62.256.67231.07373
SingedSinged
2
1T 1B
50%-2.90.957.77940.79400
YuumiYuumi
1
1T 0B
100%+51.52.830.23511.49295
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.31.751.33861.97287
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.91.000.82062.34240
AlistarAlistar
1
1T 0B
100%+51.44.000.84453.21322
JannaJanna
1
1T 0B
100%+482.630.62982.74300
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+54.51.007.64810.69351
CassiopeiaCassiopeia
1
1T 0B
100%+553.258.18851.25378
ShenShen
1
0T 1B
0%-501.756.77550.85414
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.70.501.01301.11234
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+49.21.821.04692.79305
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.40.836.47380.78333
GangplankGangplank
1
1T 0B
100%+51.92.007.87850.61484
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+47.82.005.71890.48307
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.94.335.77520.71375
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-51.21.501.73992.36261
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-53.31.385.26050.81359
SylasSylas
1
1T 0B
100%+49.83.004.78850.69382
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt