KneeBeforeRhaast#RHA
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 12T 17B | 41.4% | -9.7 | 1.96 | 5.3 | 829 | 0.38 | 418 | |
5 3T 2B | 60% | +12.6 | 1.05 | 3.8 | 714 | 0.77 | 334 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.92 | 4.2 | 659 | 0.58 | 420 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 3.50 | 5.6 | 774 | 0.45 | 382 |