KnightBoyy avatar

KnightBoyy#NA1

Cấp 134

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YoneYone
4
3T 1B
75%+24.34.806.51,2720.44524
SennaSenna
4
3T 1B
75%+23.74.703.27441.33404
ViktorViktor
3
2T 1B
66.7%+164.006.71,4490.58460
ZeriZeri
3
3T 0B
100%+48.93.758.01,9390.75621
EzrealEzreal
3
2T 1B
66.7%+21.45.927.61,8660.42609
Master YiMaster Yi
2
0T 2B
0%-48.82.826.59460.78535
NaafiriNaafiri
2
1T 1B
50%+0.73.155.58420.64462
Twisted FateTwisted Fate
2
1T 1B
50%-0.62.675.61,1220.64419
OriannaOrianna
2
2T 0B
100%+53.74.605.81,4210.53411
BlitzcrankBlitzcrank
2
1T 1B
50%-11.621.03452.45284
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-48.10.715.93590.83347
HecarimHecarim
1
1T 0B
100%+523.005.61270.63430
Bel'VethBel'Veth
1
0T 1B
0%-52.11.145.03290.80347
QuinnQuinn
1
0T 1B
0%-50.71.094.39090.77397
EvelynnEvelynn
1
0T 1B
0%-48.41.784.68050.58405
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.11.715.81,2360.41448
JinxJinx
1
1T 0B
100%+47.34.757.61,0950.26597
XayahXayah
1
1T 0B
100%+49.69.008.31,7790.38651
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+51.43.504.81,1500.45471
AhriAhri
1
1T 0B
100%+48.82.365.91,4060.53402
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.10.001.93411.34231
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.72.401.08592.51388
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.40.006.93740.27296
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt