Kyogre#blu
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 3T 2B | 60% | +10.5 | 2.27 | 4.2 | 468 | 0.76 | 341 | |
4 3T 1B | 75% | +23.4 | 1.78 | 4.1 | 721 | 0.68 | 370 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.4 | 2.07 | 4.4 | 376 | 0.83 | 354 | |
2 0T 2B | 0% | -47.6 | 1.09 | 4.2 | 554 | 0.58 | 348 | |
2 1T 1B | 50% | +0.8 | 1.50 | 4.9 | 285 | 0.94 | 352 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 0.50 | 1.4 | 204 | 0.77 | 284 | |
1 1T 0B | 100% | +48.9 | 4.00 | 5.1 | 942 | 0.35 | 408 | |
1 0T 1B | 0% | -47.5 | 1.00 | 3.2 | 184 | 0.78 | 287 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.09 | 2.9 | 297 | 0.63 | 232 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 0.38 | 3.4 | 314 | 0.39 | 273 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 1.22 | 3.2 | 532 | 0.33 | 256 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 2.71 | 5.5 | 584 | 0.54 | 378 | |
1 0T 1B | 0% | -48.2 | 0.36 | 2.9 | 416 | 0.64 | 270 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 0.50 | 5.5 | 314 | 0.88 | 300 | |
1 1T 0B | 100% | +54.9 | 1.11 | 2.8 | 339 | 0.89 | 332 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 0.00 | 0.6 | 122 | 0.00 | 268 | |
1 1T 0B | 100% | +51.8 | 2.00 | 6.0 | 394 | 0.53 | 318 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 1.67 | 5.1 | 453 | 0.53 | 356 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt