Kyuubi avatar

Kyuubi#Fox

Cấp 442

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SettSett
23
13T 10B
56.5%+4.81.655.51,0900.84401
DariusDarius
6
4T 2B
66.7%+19.31.916.08920.81404
GarenGaren
6
3T 3B
50%-1.92.045.79020.74408
AatroxAatrox
6
3T 3B
50%+0.31.605.48970.79391
YorickYorick
5
3T 2B
60%+9.61.777.28850.82439
JinxJinx
5
1T 4B
20%-32.32.006.78570.65467
TeemoTeemo
4
1T 3B
25%-271.356.41,2930.84432
NasusNasus
4
0T 4B
0%-51.40.965.77200.79388
CaitlynCaitlyn
4
3T 1B
75%+25.92.955.41,3300.68500
MordekaiserMordekaiser
3
1T 2B
33.3%-17.62.525.11,3120.91444
ShyvanaShyvana
3
2T 1B
66.7%+13.91.715.31,1420.93468
AhriAhri
3
2T 1B
66.7%+16.13.905.91,4200.76490
IreliaIrelia
3
1T 2B
33.3%-16.20.885.89090.82377
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.11.465.07170.67341
HeimerdingerHeimerdinger
2
1T 1B
50%-0.91.906.91,0931.08431
ZaahenZaahen
2
0T 2B
0%-49.60.505.73661.05295
KayleKayle
1
1T 0B
100%+48.72.006.76910.97394
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-49.40.903.28800.82300
MalzaharMalzahar
1
1T 0B
100%+47.20.001.800.00489
YoneYone
1
1T 0B
100%+48.52.757.88710.78436
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.42.561.81,2482.64367
LuluLulu
1
0T 1B
0%-50.30.781.42862.40237
NamiNami
1
0T 1B
0%-51.61.860.72691.99251
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+47.92.005.88571.01390
TalonTalon
1
0T 1B
0%-47.61.005.66420.81394
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt