LP COLLECTOR avatar

LP COLLECTOR#1111

Cấp 950

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Dr. MundoDr. Mundo
51
25T 26B
49%-1.71.057.08770.33387
LuxLux
19
10T 9B
52.6%+1.91.676.89070.34410
NasusNasus
7
4T 3B
57.1%+4.41.466.56080.25388
HeimerdingerHeimerdinger
6
2T 4B
33.3%-16.70.686.67580.29371
SingedSinged
6
3T 3B
50%-2.90.918.37650.34402
GnarGnar
4
3T 1B
75%+26.10.876.66710.38382
ViegoViego
4
2T 2B
50%+0.41.616.17540.58470
RenektonRenekton
3
2T 1B
66.7%+161.207.85840.45398
YorickYorick
3
2T 1B
66.7%+17.20.637.46840.29396
OlafOlaf
2
2T 0B
100%+52.60.907.85070.32404
LeBlancLeBlanc
2
1T 1B
50%+1.91.085.45680.50336
FizzFizz
2
0T 2B
0%-50.70.885.55140.38340
IllaoiIllaoi
2
0T 2B
0%-50.80.437.41,2590.26381
JinxJinx
2
1T 1B
50%-2.70.696.53980.48379
AatroxAatrox
2
1T 1B
50%+1.41.006.96660.28390
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.81.864.94380.34416
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.60.315.91,1330.22343
KatarinaKatarina
1
0T 1B
0%-49.61.095.86210.27382
HweiHwei
1
0T 1B
0%-50.51.065.61,3010.14378
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-49.40.226.03260.17292
GravesGraves
1
0T 1B
0%-51.10.755.17450.40377
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.31.436.57000.56402
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+46.71.808.88460.25469
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-49.92.003.75350.66389
RivenRiven
1
0T 1B
0%-47.80.314.02780.26247
SionSion
1
1T 0B
100%+503.336.41,1090.22438
LockeLocke
1
1T 0B
100%+52.40.405.84210.35332
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.60.534.86980.42317
GangplankGangplank
1
1T 0B
100%+51.90.566.66510.36385
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.40.547.03940.54407
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt