Larry avatar

Larry#sus

Cấp 366

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SettSett
18
12T 6B
66.7%+151.727.48940.96434
OriannaOrianna
10
4T 6B
40%-5.22.347.38080.87412
ThreshThresh
7
4T 3B
57.1%+5.43.310.83163.00283
AsheAshe
5
2T 3B
40%-9.12.687.07590.83453
XayahXayah
4
2T 2B
50%-2.42.447.58220.85452
BrandBrand
3
1T 2B
33.3%-17.12.526.41,2920.59425
GalioGalio
2
2T 0B
100%+50.76.175.39190.73353
TaliyahTaliyah
2
2T 0B
100%+51.76.336.78640.72405
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+49.84.259.99980.71611
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-52.95.674.91,2491.19571
ZiggsZiggs
1
1T 0B
100%+48.617.008.91,1170.72549
LockeLocke
1
1T 0B
100%+52.72.007.48040.91472
SivirSivir
1
1T 0B
100%+48.33.177.26710.77484
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+48.62.677.45340.62432
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.60.336.93390.51339
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+514.007.34350.64383
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+51.712.007.06600.65468
NamiNami
1
0T 1B
0%-51.67.000.92441.76298
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-49.40.500.82031.37229
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+50.633.000.95313.27323
ZileanZilean
1
1T 0B
100%+47.46.671.03753.37292
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-50.51.335.05801.51396
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.12.007.81,1861.05446
SionSion
1
1T 0B
100%+51.42.782.07562.38468
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-46.20.505.05390.42299
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.30.637.36790.89402
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.11.098.68100.77511
BardBard
1
0T 1B
0%-471.000.93711.09236
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt