Lechuga avatar

Lechuga#RUFF

Cấp 134

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YoneYone
47
20T 27B
42.6%-7.41.556.27780.69393
OlafOlaf
17
11T 6B
64.7%+13.92.026.08090.80409
TristanaTristana
8
3T 5B
37.5%-12.91.215.25510.75391
GarenGaren
7
1T 6B
14.3%-35.51.186.75990.84368
AnnieAnnie
5
3T 2B
60%+82.214.88070.68342
SmolderSmolder
4
1T 3B
25%-24.92.606.59880.73455
SeraphineSeraphine
2
1T 1B
50%-2.42.291.65191.50322
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-1.50.001.400.00419
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%-0.33.115.75961.07462
PantheonPantheon
1
1T 0B
100%+50.53.601.88391.16438
IreliaIrelia
1
1T 0B
100%+50.31.606.26900.72370
ViegoViego
1
1T 0B
100%+50.33.204.36331.10474
JaxJax
1
0T 1B
0%-49.82.004.77981.13389
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-52.31.134.56441.04405
KaynKayn
1
1T 0B
100%+48.92.804.57621.01443