Less#rawr
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 8T 11B | 42.1% | -7.1 | 2.67 | 6.2 | 651 | 1.40 | 384 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.8 | 5.25 | 7.4 | 923 | 1.30 | 429 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.2 | 5.09 | 7.1 | 1,075 | 0.86 | 413 | |
2 2T 0B | 100% | +48.6 | 4.13 | 7.8 | 786 | 1.35 | 448 | |
1 1T 0B | 100% | +51.6 | 5.50 | 1.1 | 409 | 2.47 | 342 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 1.38 | 5.5 | 680 | 1.44 | 340 |