LessReal#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
87 43T 44B | 49.4% | +0.2 | 1.82 | 7.1 | 755 | 0.85 | 401 | |
11 3T 8B | 27.3% | -22.7 | 1.80 | 7.6 | 603 | 0.84 | 389 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 0.60 | 0.7 | 178 | 1.93 | 250 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.43 | 5.4 | 842 | 0.57 | 362 |