Lethal#Temp
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 10T 1B | 90.9% | +42.5 | 3.49 | 7.8 | 1,067 | 0.68 | 559 | |
6 4T 2B | 66.7% | +17.9 | 2.41 | 6.8 | 978 | 0.66 | 483 | |
4 3T 1B | 75% | +25.4 | 2.80 | 8.3 | 1,259 | 0.43 | 527 | |
4 3T 1B | 75% | +24.8 | 3.78 | 8.1 | 955 | 0.65 | 538 | |
3 1T 2B | 33.3% | -19.4 | 2.00 | 8.9 | 750 | 0.50 | 475 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.3 | 4.08 | 7.6 | 881 | 0.41 | 491 | |
3 1T 2B | 33.3% | -13.3 | 2.45 | 7.4 | 938 | 0.44 | 496 | |
2 1T 1B | 50% | -0.1 | 2.09 | 8.5 | 798 | 0.55 | 477 | |
2 2T 0B | 100% | +49.3 | 4.69 | 6.6 | 1,481 | 0.47 | 633 | |
2 1T 1B | 50% | -1.2 | 1.57 | 6.7 | 646 | 0.29 | 439 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 2.50 | 8.2 | 726 | 0.54 | 418 | |
1 1T 0B | 100% | +50.6 | 4.50 | 7.9 | 857 | 0.67 | 554 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.85 | 7.7 | 836 | 0.43 | 402 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.67 | 6.3 | 426 | 0.26 | 359 | |
1 1T 0B | 100% | +54.7 | 6.75 | 8.5 | 1,353 | 0.29 | 625 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 1.90 | 6.0 | 750 | 0.43 | 450 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.43 | 6.3 | 692 | 0.81 | 397 | |
1 1T 0B | 100% | +51.6 | 10.00 | 9.8 | 1,174 | 0.45 | 577 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 1.00 | 7.2 | 645 | 0.41 | 456 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 3.40 | 7.9 | 1,178 | 0.52 | 605 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt