LiquidHulk#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
49 30T 19B | 61.2% | +10.6 | 8.23 | 7.6 | 754 | 0.87 | 472 | |
32 20T 12B | 62.5% | +15 | 4.61 | 5.7 | 561 | 1.14 | 446 | |
14 7T 7B | 50% | -0.5 | 5.68 | 6.7 | 1,000 | 0.70 | 402 | |
7 3T 4B | 42.9% | -6.7 | 2.45 | 6.6 | 757 | 0.75 | 412 | |
5 3T 2B | 60% | +8.8 | 5.19 | 7.0 | 652 | 0.72 | 401 | |
4 2T 2B | 50% | +2.9 | 3.48 | 4.2 | 410 | 1.10 | 375 | |
4 2T 2B | 50% | -1.1 | 1.36 | 4.2 | 365 | 0.99 | 355 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18 | 4.73 | 1.4 | 239 | 2.24 | 290 | |
3 0T 3B | 0% | -46.3 | 3.11 | 5.0 | 418 | 0.70 | 332 | |
2 1T 1B | 50% | -0.7 | 4.40 | 7.8 | 709 | 0.58 | 407 | |
2 0T 2B | 0% | -46.3 | 2.78 | 7.2 | 770 | 0.57 | 399 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 3.00 | 4.1 | 568 | 0.99 | 367 | |
1 1T 0B | 100% | +52.9 | 4.00 | 8.0 | 725 | 0.39 | 386 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.40 | 5.0 | 180 | 1.07 | 298 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 1.14 | 5.7 | 376 | 0.99 | 374 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 6.00 | 5.6 | 774 | 0.72 | 338 | |
1 0T 1B | 0% | -45.3 | 3.00 | 7.7 | 787 | 0.71 | 416 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.60 | 3.7 | 299 | 1.23 | 348 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 4.00 | 4.6 | 336 | 0.72 | 331 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 1.00 | 6.2 | 220 | 0.79 | 350 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt