Loading avatar

Loading#17428

Cấp 45

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LockeLocke
10
6T 4B
60%+12.21.803.67410.80365
VeigarVeigar
4
2T 2B
50%-2.21.754.57200.60352
WarwickWarwick
3
1T 2B
33.3%-18.22.173.27980.92409
KaynKayn
2
1T 1B
50%-1.12.503.44501.00318
SylasSylas
1
0T 1B
0%-48.70.642.83870.65275
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-490.835.66280.99342
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.90.801.32511.67247
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.70.403.13870.81279
Aurelion SolAurelion Sol
1
1T 0B
100%+48.21.254.82930.61319
RivenRiven
1
0T 1B
0%-510.402.92360.37231
YoneYone
1
0T 1B
0%-500.452.83130.42229
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.51.004.24310.56276
TwitchTwitch
1
0T 1B
0%-50.10.783.95720.45324
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-481.453.06460.56370
KarthusKarthus
1
0T 1B
0%-52.60.173.42990.61270