Loading avatar

Loading#17428

Cấp 45

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron III53 LP17W 25L (40%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa11 trận
45%Tỉ lệ thắng
Rừng6 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Locke
Locke9.4/8.2/5.4 KDA
60%10 trận
Warwick
Warwick12.5/8/5.5 KDA
50%2 trận
Sylas
Sylas5/11/2 KDA
0%1 trận
DrMundo
DrMundo2/6/3 KDA
0%1 trận
TahmKench
TahmKench1/5/3 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn18 · 90%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt2 · 10%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:1325 thg 7, 26
Sylas
5 / 11 / 20.6 KDA
2 CS (0.1/m)8.9k gold
Nông Dân
5n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA1.64
11%
CS/phút3.4
4%
Vàng/phút408
+14%
DMG/phút1,211
+77%
Tầm nhìn/phút0.7
9%
KP38%
17%
18 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại31:1618 thg 7, 26
DrMundo
2 / 6 / 30.8 KDA
176 CS (5.6/m)10.7k gold
Đỡ ĐònNgười Gác
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại19:1218 thg 7, 26
TahmKench
1 / 5 / 30.8 KDA
24 CS (1.3/m)4.7k gold
Đỡ Đòn
3 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA0.83
58%
CS/phút4.9
+45%
Vàng/phút347
5%
DMG/phút811
+11%
Tầm nhìn/phút0.6
34%
KP67%
+54%
2 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại16:572 thg 7, 26
Warwick
2 / 8 / 10.4 KDA
1 CS (0.1/m)4.4k gold
Nông DânNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:052 thg 7, 26
Briar
1 / 10 / 30.4 KDA
28 CS (0.9/m)9.0k gold
Nông Dân
1 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:421 thg 7, 26
Warwick
23 / 8 / 104.1 KDA
35 CS (0.9/m)19.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
1 / 3