LockXIII avatar

LockXIII#1804

Cấp 312

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SmolderSmolder
17
10T 7B
58.8%+8.62.726.68100.47400
VeigarVeigar
16
9T 7B
56.3%+6.54.706.31,0340.49439
MelMel
14
7T 7B
50%+3.32.726.18070.46403
CaitlynCaitlyn
11
6T 5B
54.5%+6.42.895.99370.39433
JhinJhin
6
3T 3B
50%+0.82.635.67580.30417
VarusVarus
5
1T 4B
20%-27.42.156.17520.49398
Miss FortuneMiss Fortune
4
1T 3B
25%-25.11.715.87630.62387
ApheliosAphelios
2
1T 1B
50%+03.225.67170.44408
Kai'SaKai'Sa
2
0T 2B
0%-490.865.34640.31305
LucianLucian
2
0T 2B
0%-45.72.576.66360.37388
FizzFizz
2
0T 2B
0%-50.31.084.86980.36383
AhriAhri
2
1T 1B
50%-0.53.895.49310.62366
SylasSylas
2
1T 1B
50%+1.41.924.56180.54302
MalzaharMalzahar
2
2T 0B
100%+49.21.915.56760.53352
NaafiriNaafiri
2
1T 1B
50%-0.92.004.76980.68364
LissandraLissandra
2
1T 1B
50%-1.62.205.86130.45377
ZiggsZiggs
1
0T 1B
0%-49.22.226.11,1810.42438
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-48.81.606.53080.44373
XayahXayah
1
1T 0B
100%+47.31.335.92530.49320
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.41.332.96220.35246
YoneYone
1
0T 1B
0%-510.336.43020.56287
ViegoViego
1
1T 0B
100%+51.21.805.12660.86333
AnnieAnnie
1
1T 0B
100%+45.61.575.06740.32337
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+56.15.008.12940.39397
LeBlancLeBlanc
1
1T 0B
100%+47.620.004.68800.63407
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt