Lover avatar

Lover#Papa

Cấp 690

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
JinxJinx
10
4T 6B
40%-12.71.927.17770.75460
ViktorViktor
9
5T 4B
55.6%+4.92.967.08700.96443
LuxLux
8
5T 3B
62.5%+11.84.096.99110.79426
EkkoEkko
8
2T 6B
25%-24.22.505.26691.04416
CaitlynCaitlyn
7
4T 3B
57.1%+7.14.006.89750.95517
VayneVayne
7
3T 4B
42.9%-5.52.226.96350.72465
XerathXerath
6
3T 3B
50%-1.13.126.49260.70403
AhriAhri
6
6T 0B
100%+48.83.686.58350.88409
JhinJhin
5
4T 1B
80%+30.53.646.66920.75442
TalonTalon
5
1T 4B
20%-282.295.77671.34429
GalioGalio
5
2T 3B
40%-7.42.485.37940.71362
LissandraLissandra
4
3T 1B
75%+23.83.707.67290.86424
AkaliAkali
3
0T 3B
0%-48.22.426.08460.77378
AmumuAmumu
3
2T 1B
66.7%+15.13.065.45660.87427
NocturneNocturne
3
0T 3B
0%-51.32.684.87660.82454
IreliaIrelia
3
0T 3B
0%-49.91.567.49460.81443
AuroraAurora
2
0T 2B
0%-461.097.05240.73352
JaxJax
2
1T 1B
50%-0.41.916.15400.82395
ShenShen
2
0T 2B
0%-503.295.24980.76382
Miss FortuneMiss Fortune
2
0T 2B
0%-50.72.207.74990.84450
AsheAshe
2
1T 1B
50%+1.21.115.84990.77350
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.23.756.09140.79434
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.82.005.66420.98371
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-48.21.177.08860.59363
VolibearVolibear
1
1T 0B
100%+50.219.005.25350.65464
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+50.111.005.76081.37434
OriannaOrianna
1
1T 0B
100%+53.78.005.79380.69413
MelMel
1
1T 0B
100%+53.46.001.55433.13369
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-50.21.005.96410.59347
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt