M00S3 avatar

M00S3#NA1

Cấp 478

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
CamilleCamille
15
7T 8B
46.7%-0.91.841.55642.62339
ThreshThresh
14
6T 8B
42.9%-7.83.001.02992.27288
PoppyPoppy
10
6T 4B
60%+11.22.752.15002.04327
MilioMilio
6
3T 3B
50%-1.83.920.92102.44279
ZedZed
3
1T 2B
33.3%-15.51.755.45350.54354
AuroraAurora
3
3T 0B
100%+542.306.38170.75408
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.17.207.16680.57419
BlitzcrankBlitzcrank
2
0T 2B
0%-514.251.42291.60260
LuxLux
2
1T 1B
50%-0.71.713.88751.59352
BardBard
2
1T 1B
50%+4.34.540.84803.05351
RellRell
2
1T 1B
50%-0.21.921.13141.81302
NamiNami
2
1T 1B
50%-1.83.920.94492.13353
PykePyke
2
1T 1B
50%+1.32.101.13161.86328
NeekoNeeko
2
1T 1B
50%+1.23.001.37601.99315
SylasSylas
2
1T 1B
50%-0.24.175.87490.37409
Tahm KenchTahm Kench
1
1T 0B
100%+50.94.009.17110.29390
SettSett
1
1T 0B
100%+492.185.78500.71368
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.21.757.38060.85440
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.71.444.05920.20313
ShenShen
1
0T 1B
0%-501.506.16820.97375
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.70.736.57270.38384
KarmaKarma
1
1T 0B
100%+48.724.001.27942.34380
LuluLulu
1
1T 0B
100%+50.33.751.33121.92309
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+51.12.500.74362.40322
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.68.330.93443.05324
MelMel
1
0T 1B
0%-46.60.552.75141.87291
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-51.61.435.35920.71306
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.12.117.48210.69441
GravesGraves
1
0T 1B
0%-51.11.895.68111.10429
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-47.17.754.06021.29509
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.62.605.13970.73380
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-51.70.704.67080.54312
AhriAhri
1
1T 0B
100%+48.81.507.35480.89435
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.63.295.79700.70388
TaliyahTaliyah
1
1T 0B
100%+56.32.576.86430.68398
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.60.445.74970.56306
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.70.176.73870.34304
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-46.31.177.05860.75360
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-48.21.297.03640.67396
MalzaharMalzahar
1
1T 0B
100%+48.25.507.56480.99484
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-49.81.671.13592.58238
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.10.671.54630.96254
RakanRakan
1
1T 0B
100%+5111.001.12632.54271
AlistarAlistar
1
1T 0B
100%+51.43.331.03132.09272
ZyraZyra
1
0T 1B
0%-49.90.751.54500.92273
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.63.714.91,0571.03480
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt