M0ZarTT#RDS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 15T 23B | 39.5% | -13.4 | 2.07 | 6.8 | 746 | 1.06 | 426 | |
7 4T 3B | 57.1% | +4.5 | 3.07 | 0.9 | 315 | 2.17 | 291 | |
3 0T 3B | 0% | -50.7 | 2.55 | 1.6 | 625 | 2.22 | 324 | |
2 0T 2B | 0% | -46.8 | 4.73 | 0.4 | 296 | 1.65 | 319 |