MEXSLAP#LAN
23 thg 78 trận · 3T 5B · 38%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:4823 thg 7, 26
2 / 9 / 10.3 KDA
165 CS (5.9/m)9.1k gold
Đội của bạn
KDA0.33−82%
CS/phút6.0−16%
Vàng/phút328−35%
DMG/phút368−58%
Tầm nhìn/phút0.7−7%
KP16%−64%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1223 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
ACE
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút429−14%
DMG/phút161−81%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại21:3623 thg 7, 26
10 / 10 / 01.0 KDA
125 CS (5.8/m)11.1k gold
ACESát Thương Cao NhấtChiến Binh Đồng Đội
Đội của bạn
KDA1.00−30%
CS/phút5.8−14%
Vàng/phút516+8%
DMG/phút1,216+39%
Tầm nhìn/phút0.4−36%
KP71%+81%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng20:4423 thg 7, 26
17 / 3 / 16.0 KDA
147 CS (7.1/m)13.7k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA6.00+247%
CS/phút7.9+11%
Vàng/phút661+33%
DMG/phút1,102+28%
Tầm nhìn/phút0.7−8%
KP58%+36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:5723 thg 7, 26
8 / 11 / 20.9 KDA
158 CS (6.3/m)12.3k gold
ACEMáu Đầu
Đội của bạn
KDA0.91−54%
CS/phút6.5+9%
Vàng/phút492+2%
DMG/phút777−28%
Tầm nhìn/phút0.6−28%
KP59%+26%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:1323 thg 7, 26
7 / 1 / 07.0 KDA
135 CS (8.9/m)8.9k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtThần FarmMáu Đầu
Đội của bạn
KDA7.00+288%
CS/phút8.9+52%
Vàng/phút586+23%
DMG/phút602−44%
Tầm nhìn/phút0.7−12%
KP35%−27%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:1223 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
2 CS (1.7/m)0.6k gold
KDA0.00−100%
CS/phút1.7−72%
Vàng/phút468−3%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:3523 thg 7, 26
14 / 11 / 71.9 KDA
86 CS (2.4/m)19.7k gold
ACEDẫn Đầu VàngMáu Đầu
Đội của bạn
KDA1.91+3%
CS/phút6.3+6%
Vàng/phút554+17%
DMG/phút1,228+19%
Tầm nhìn/phút0.9+12%
KP49%+4%
1 / 7