MEXSLAP#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 10T 15B | 40% | -10.2 | 1.80 | 7.1 | 865 | 0.73 | 500 | |
12 4T 8B | 33.3% | -14.6 | 1.39 | 6.7 | 897 | 0.64 | 478 | |
11 4T 7B | 36.4% | -10.7 | 1.86 | 6.0 | 1,057 | 0.82 | 482 | |
2 0T 2B | 0% | -49.8 | 1.08 | 7.2 | 551 | 0.64 | 434 |