MONARCH avatar

MONARCH#ROG

Cấp 808

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
21
12T 9B
57.1%+8.31.875.17480.83430
Xin ZhaoXin Zhao
14
7T 7B
50%+0.71.744.87861.03403
SettSett
8
5T 3B
62.5%+11.51.616.18720.72405
JhinJhin
6
4T 2B
66.7%+17.24.176.46970.78432
GnarGnar
5
2T 3B
40%-8.91.525.86311.10354
MalphiteMalphite
4
3T 1B
75%+24.91.784.46940.84381
Dr. MundoDr. Mundo
3
2T 1B
66.7%+161.647.27420.57401
LockeLocke
3
2T 1B
66.7%+19.11.035.04570.53361
SionSion
3
2T 1B
66.7%+16.72.277.27090.53416
SmolderSmolder
3
0T 3B
0%-50.52.426.91,0730.52476
YorickYorick
3
1T 2B
33.3%-16.21.297.77650.67421
VolibearVolibear
2
0T 2B
0%-49.80.277.75620.77336
ZacZac
2
0T 2B
0%-50.74.135.54220.67375
Aurelion SolAurelion Sol
2
1T 1B
50%-0.83.005.87180.37405
GarenGaren
2
0T 2B
0%-51.21.246.76410.79343
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.72.056.06750.38408
RammusRammus
2
2T 0B
100%+46.64.885.74670.65404
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-1.91.381.75092.09324
NocturneNocturne
2
2T 0B
100%+48.71.775.54400.64417
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.62.675.91,2220.41439
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.91.894.08090.58389
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.71.384.53190.60373
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.20.296.57720.94344
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-50.20.676.94440.28329
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.10.132.82220.77264
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-50.71.008.42910.53399
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-51.62.005.95450.34332
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+501.675.94200.95380
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-50.20.006.14320.53275
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-52.40.643.65710.62315
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-51.61.304.47820.63370
AsheAshe
1
1T 0B
100%+51.22.836.35160.63417
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt