MYROX#1998
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 5T 3B | 62.5% | +9.8 | 2.80 | 7.2 | 984 | 0.62 | 502 | |
5 1T 4B | 20% | -27.3 | 1.85 | 5.6 | 840 | 0.80 | 458 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16 | 2.84 | 1.3 | 771 | 2.02 | 338 | |
3 3T 0B | 100% | +50.5 | 4.53 | 7.1 | 1,141 | 0.61 | 504 | |
2 0T 2B | 0% | -50 | 1.14 | 6.7 | 648 | 0.62 | 379 | |
1 0T 1B | 0% | -48.2 | 1.14 | 4.9 | 481 | 1.18 | 282 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 3.17 | 1.1 | 331 | 2.09 | 307 | |
1 0T 1B | 0% | -48 | 0.17 | 5.4 | 405 | 1.13 | 304 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 2.00 | 7.1 | 671 | 0.85 | 351 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 2.50 | 0.8 | 825 | 1.77 | 360 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 0.67 | 3.6 | 309 | 0.40 | 260 | |
1 1T 0B | 100% | +54.7 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 429 | |
1 1T 0B | 100% | +53.4 | 2.70 | 1.4 | 751 | 1.95 | 385 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 1.11 | 1.4 | 718 | 2.00 | 306 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt